Hotline (028) 35 11 33 33 Cấp Cứu (028) 35 11 35 00 Tim mạch và Tim mạch Can thiệp Đơn vị thăm dò điện sinh lý tim… Hotline (028) 35 11 33 33 Cấp Cứu (028) 35 11 35 00 Tim mạch và Tim mạch can thiệp Đơn vị thăm dò điện sinh lý tim Bệnh viện FV Đơn vị thăm dò Điện sinh lý tim FV do BS Minh phụ trách tập trung chẩn đoán và điều trị các rối loạn nhịp tim, bao gồm hồi hộp trống ngực và ngất không rõ nguyên nhân. Đơn vị thăm dò điện sinh lý tim (EP) là đơn vị chuyên sâu thuộc khoa tim mạch, tập trung chẩn đoán và điều trị rối loạn nhịp tim như rung nhĩ, nhịp nhanh và nhịp chậm. Với hệ thống công nghệ hiện đại và phòng thủ thuật chuyên biệt, bác sĩ điện sinh lý tim thực hiện thăm dò điện sinh lý, triệt đốt (ablation) và cấy thiết bị nhằm kiểm soát tín hiệu điện của tim.Các phương pháp điều trị gồm thuốc, triệt đốt qua ống thông bằng năng lượng sóng cao tần (RF) hoặc các kỹ thuật khác, cấy máy tạo nhịp vĩnh viễn, cấy máy khử rung tự động (ICD) và liệu pháp tái đồng bộ tim (CRT). Hiểu về Rối loạn nhịp tim Rối loạn nhịp tim bao gồm nhịp quá chậm, quá nhanh, nhịp không đều hoặc có ngoại tâm thu. Tuổi càng cao, nguy cơ gặp rối loạn nhịp càng tăng. Một số rối loạn nhịp như nhịp nhanh thất và rung thất có thể nguy hiểm đến tính mạng. Rối loạn nhịp có thể làm giảm tưới máu đến các cơ quan quan trọng. Rối loạn nhịp cũng có thể xuất hiện trong hoặc sau nhồi máu cơ tim.Nhịp tim chậm dưới 60 lần/phút gọi là bradycardia. Nhịp tim nhanh trên 100 lần/phút gọi là tachycardia. Rối loạn nhịp thường gặp nhất là rung nhĩ, xảy ra khi hoạt động điện bất thường tại tâm nhĩ khiến tâm thất đập nhanh và không đều. Mặc dù một số rối loạn nhịp lành tính, việc thăm khám giúp loại trừ rối loạn nhịp nguy hiểm và bệnh tim nền. Bệnh lý Ngất xỉu Ngất có thể là biểu hiện của rối loạn nhịp, khi tim đập không đều hoặc bơm máu kém hiệu quả. Ngất thường xảy ra đột ngột, đôi khi không có dấu hiệu báo trước, đặc biệt khi gắng sức. Bệnh nhân cần được thăm khám ngay để xác định nguyên nhân, nhất là khi nghi ngờ liên quan rối loạn nhịp nguy hiểm. Rung nhĩ Rung nhĩ là loại rối loạn nhịp phổ biến nhất và tăng theo tuổi. Tâm nhĩ rung thay vì co bóp đều đặn. Bệnh nhân có thể thấy hồi hộp trống ngực, mệt, khó chịu ở ngực hoặc khó thở. Một số trường hợp không có triệu chứng và được phát hiện khi khám định kỳ.Nếu không điều trị, rung nhĩ làm tăng nguy cơ đột quỵ và có thể dẫn đến suy tim. Điều trị gồm thuốc, triệt đốt, phẫu thuật và các thiết bị cấy ghép. Bệnh nhân nữ có thể đáp ứng khác nhau hoặc gặp tác dụng phụ khác nhau với thuốc chống loạn nhịp.Các cơn rung nhĩ có thể xuất hiện từng đợt rồi tự hết (gọi là rung nhĩ kịch phát) hoặc có thể kéo dài liên tục trong thời gian dài hơn (rung nhĩ dai dẳng). Thông thường, một cơn rung nhĩ có thể kéo dài đến 24 giờ; tuy nhiên, khi tình trạng này kéo dài hơn 7 ngày, bác sĩ sẽ xác định đây là chứng rung nhĩ dai dẳng. Cuồng nhĩ Cuồng nhĩ có nhiều điểm tương đồng với rung nhĩ, mặc dù nhịp tim nhanh trong cuồng nhĩ thường có xu hướng đều đặn hơn. Theo thời gian, nhiều người bị cuồng nhĩ có thể tiến triển thành rung nhĩ. Tình trạng này khiến tim khó đẩy máu xuống tâm thất (các ngăn dưới của tim), dẫn đến lượng máu đi nuôi cơ thể bị sụt giảm. Các triệu chứng thường gặp bao gồm: cảm giác tim đập thình thịch hoặc hồi hộp trong lồng ngực, tức ngực, khó thở, lo âu, choáng váng và ngất. Nếu không được kiểm soát, cuồng nhĩ sẽ làm tăng đáng kể nguy cơ đột quỵ và suy tim.Cuồng nhĩ có thể diễn tiến mãn tính hoặc xuất hiện từng đợt rồi tự hết. Mục tiêu điều trị là kiểm soát và làm chậm các xung điện đi từ tâm nhĩ (ngăn trên) xuống tâm thất (ngăn dưới). Để thực hiện điều này, bác sĩ có thể chỉ định dùng thuốc hoặc sử dụng máy sốc điện ngoài lồng ngực để tái lập nhịp tim bình thường. Tuy nhiên, phương pháp thường được ưu tiên hiện nay là triệt đốt bằng sóng có tần số vô tuyến qua ống thông (Catheter Ablation). Đây là một thủ thuật can thiệp ít xâm lấn, không cần phẫu thuật, có khả năng điều trị dứt điểm tình trạng rối loạn nhịp này cho bệnh nhân. Nhịp chậm Là tình trạng tim đập chậm bất thường, thường xuất phát từ những trục trặc trong hệ thống điện học của tim. Nguyên nhân gây bệnh có thể do quá trình lão hóa, rối loạn điện giải, tác dụng phụ của thuốc hoặc chức năng tuyến giáp bất thường. Trong một số trường hợp, nhịp tim chậm có thể xuất hiện ở những người tập luyện thể thao cường độ cao hoặc do đang điều trị bằng các loại thuốc cụ thể. Tình trạng nhịp tim chậm có thể dẫn đến mệt mỏi kéo dài, chóng mặt và ngất. Đối với các trường hợp nhịp tim chậm có triệu chứng ảnh hưởng đến sức khỏe, phương pháp điều trị tiêu chuẩn thường là thực hiện thủ thuật cấy ghép máy tạo nhịp tim (Pacemaker). Nhịp tim nhanh Nhịp tim nhanh có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Thông thường, tim sẽ đập nhanh hơn khi bạn hoạt động thể chất hoặc căng thẳng tâm lý. Tuy nhiên, nếu tim đập dồn dập vào những thời điểm khác hoặc kéo dài liên tục, bạn cần đi khám để được bác sĩ đánh giá chuyên sâu. Các loại nhịp tim nhanh được phân loại dựa trên buồng tim nơi chúng khởi phát. Ví dụ, rối loạn nhịp trên thất bắt đầu từ các buồng tim phía trên (tâm nhĩ), bao gồm: rung nhĩ, cuồng nhĩ, nhịp nhanh trên thất và hội chứng Wolff-Parkinson-White. Nhịp nhanh trên thất Nhịp nhanh trên thất (SVT) thường do một vòng mạch điện bất thường hoặc các tế bào phát xung quá nhanh tại các buồng tim phía trên gây ra. Một cơn SVT có thể kéo dài từ vài giây đến vài giờ. Các triệu chứng bao gồm: đánh trống ngực, choáng váng, cảm giác tim đập mạnh trong lồng ngực và khó thở – đặc biệt là khi đang tập thể dục. Nhìn chung, các cơn này không đe dọa trực tiếp đến tính mạng nhưng có thể gây khó chịu và làm suy giảm khả năng vận động. Phương pháp điều trị hiệu quả nhất hiện nay thường là thủ thuật triệt phá bằng sóng có tần số vô tuyến (Ablation). Rối loạn nhịp thất Rối loạn nhịp thất là tình trạng khởi phát từ các buồng tim phía dưới (tâm thất). Tình trạng này được xác định khi có từ ba nhịp liên tiếp trở lên xuất phát từ tâm thất. Nếu cơn loạn nhịp kéo dài hơn 30 giây, nó được coi là rối loạn nhịp thất bền bỉ. Khi đó, tâm thất sẽ không thể duy trì lưu lượng máu bình thường để nuôi cơ thể, dẫn đến tụt huyết áp và suy tim. Rối loạn nhịp thất có thể gây hồi hộp, khó thở, ngất xỉu, choáng váng, khó chịu ở ngực và da tái nhợt. Việc chẩn đoán có thể gặp khó khăn vì bệnh thường xảy ra trong các tình huống cấp cứu. Các lựa chọn điều trị bao gồm: hồi sức tim phổi (CPR), máy phá rung, dùng thuốc, triệt đốt bằng ống thông (Catheter Ablation) và phẫu thuật tim hở. Trong một số trường hợp, bác sĩ sẽ cấy máy phá rung tự động (ICD) vào cơ thể để phát xung điện khi cần thiết, giúp giữ nhịp tim luôn ổn định. Hội chứng Wolff-Parkinson-White (WPW) Một số người khi sinh ra đã có sẵn một đường dẫn truyền điện học phụ nằm giữa buồng tim trên và buồng tim dưới, tạo nên Hội chứng Wolff-Parkinson-White (WPW). Đường phụ này tạo ra các vòng mạch điện bất thường, dẫn đến tình trạng tim đập nhanh. Hội chứng này thường được phát hiện tình cờ khi đo điện tâm đồ (ECG) kiểm tra sức khỏe định kỳ. WPW có thể gây nguy hiểm ngay cả khi bạn không cảm thấy bất kỳ triệu chứng nào. Tại Bệnh viện FV, chúng tôi thường điều trị dứt điểm hội chứng này bằng phương pháp triệt đốt qua ống thông (Ablation). Rối loạn nhịp thất Có hai loại rối loạn nhịp thất chính (nhịp bất thường khởi phát từ các buồng tim phía dưới): Nhịp nhanh thất: Là tình trạng tim đập rất nhanh, có thể gây chóng mặt, hồi hộp đánh trống ngực và ngất. Nhịp nhanh thất thường liên quan đến bệnh động mạch vành hoặc các vấn đề tim mạch khác, đòi hỏi phải được can thiệp y tế kịp thời. Rung thất (VF): Đây là một tình trạng cấp cứu y tế khẩn cấp. Các tín hiệu điện ở buồng tim dưới trở nên hỗn loạn khiến tim ngừng đập. Nếu không được cấp cứu ngay lập tức, rung thất sẽ dẫn đến đột tử. Ngoại tâm thu (Nhịp đập sớm) Ngoại tâm thu là những nhịp tim sớm và dư thừa, khiến bệnh nhân thường có cảm giác như “tim bỏ lỡ một nhịp”. Tình trạng này có thể xuất phát từ buồng tim trên hoặc dưới. Mặc dù thông thường không gây nguy hiểm, nhưng ngoại tâm thu có thể là dấu hiệu báo trước của các bệnh tim khác hoặc các loại rối loạn nhịp phức tạp hơn. Việc hút thuốc lá hoặc tiêu thụ quá nhiều caffeine có thể làm tình trạng này trầm trọng hơn. Bạn cần được điều trị nếu ngoại tâm thu xảy ra thường xuyên hoặc gây ra các triệu chứng khó chịu. Ngoại tâm thu thất (VPCs) Ngoại tâm thu thất (VPCs) là những nhịp đơn lẻ làm gián đoạn nhịp điệu bình thường của tim. Tần suất xuất hiện có thể rất thưa thớt hoặc lên đến hàng nghìn lần mỗi ngày. Bất kể nguyên nhân là gì, VPCs có thể là dấu hiệu cảnh báo chức năng tim đang gặp vấn đề và cần được bác sĩ đánh giá. Nhiều người không cảm nhận được VPCs, nhưng một số khác lại thấy hồi hộp hoặc cảm giác “hụt hẫng” trong lồng ngực, đặc biệt là khi nghỉ ngơi hoặc khi nằm ngửa. Ngoại tâm thu nhĩ (APCs) Tương tự như ngoại tâm thu thất, ngoại tâm thu nhĩ là các nhịp tim dư thừa xảy ra đơn lẻ hoặc thành chuỗi, nhưng khởi phát từ buồng tim phía trên. Các triệu chứng thường tương đồng với ngoại tâm thu thất. Hội chứng Suy nút xoang Hội chứng suy nút xoang xảy ra khi “máy tạo nhịp tự nhiên” của tim (gọi là nút xoang) bị trục trặc. Kết quả là nhịp tim bị chậm lại, dẫn đến mệt mỏi, chóng mặt và ngất xỉu. Tình trạng này thường ảnh hưởng phổ biến nhất đến những người trên 65 tuổi. Xét nghiệm và phương pháp điều trị Theo dõi điện tâm đồ Holter Theo dõi Holter (hay điện tâm đồ di động) là một xét nghiệm mà trong đó nhịp tim của bạn được theo dõi liên tục từ 24 giờ đến 7 ngày. Các tín hiệu điện tim sẽ được ghi lại đồng thời vào một thiết bị ghi nhỏ gọn mà bệnh nhân mang theo bên mình. Xét nghiệm này cực kỳ hữu ích trong việc phát hiện các rối loạn nhịp tim thoáng qua – vốn thường bị bỏ sót trong các lần đo điện tâm đồ (ECG) thông thường tại phòng khám. Phương pháp này đặc biệt được chỉ định cho những bệnh nhân hay bị hồi hộp, đánh trống ngực, chóng mặt hoặc có các cơn ngất. Nghiệm pháp bàn nghiêng (Upright Tilt Test) Nghiệm pháp bàn nghiêng được sử dụng để tìm nguyên nhân gây ra các cơn ngất tái phát không rõ nguồn gốc. Một dạng ngất phổ biến là “ngất do phản xạ vận mạch” (ngất phế vị), xảy ra do các phản xạ nhạy cảm bất thường trong hệ thống tim mạch khi đứng lâu hoặc khi gặp các kích thích khó chịu.Mặc dù những cơn ngất này có vẻ đáng lo ngại, nhưng chúng hiếm khi đe dọa đến tính mạng. Trong quá trình xét nghiệm, bạn sẽ được nằm trên một chiếc bàn đặc biệt nghiêng dần sang tư thế đứng thẳng để mô phỏng tình trạng đứng lâu, đồng thời các bác sĩ sẽ theo dõi liên tục để xem liệu tư thế này có làm tái hiện lại các triệu chứng ngất của bạn hay không. Thăm dò điện sinh lý tim (EP Study) Thăm dò điện sinh lý (EP) là một xét nghiệm chuyên sâu nhằm đánh giá hệ thống điện học hoặc hoạt động của tim, từ đó giúp chẩn đoán chính xác các loại rối loạn nhịp tim. Thủ thuật này được thực hiện bằng cách đưa các ống thông (catheter) và các điện cực dây dẫn qua mạch máu vào trong tim. Các điện cực này sẽ đo lường hoạt động điện để xác định chính xác vị trí khởi phát của các nhịp đập bất thường. Triệt đốt rối loạn nhịp qua ống thông (Cardiac Ablation) Triệt đốt (Ablation) là thuật ngữ y khoa chỉ thủ thuật loại bỏ các mô bất thường. Trong điều trị rối loạn nhịp, các mảng tế bào tim nhỏ gây ra nhịp tim bất thường sẽ bị triệt tiêu, giúp “ngắt mạch” hiệu quả các vòng điện học gây nhiễu. Đây là một thủ thuật sử dụng ống thông, tại đầu ống có thiết bị đặc biệt giúp làm đông lạnh (áp lạnh) hoặc đốt cháy (sử dụng năng lượng sóng có tần số vô tuyến) các tế bào tim mục tiêu. Thủ thuật này được thực hiện trực tiếp tại phòng Cath-lab hiện đại của Bệnh viện FV. Máy tạo nhịp tim Máy tạo nhịp tim thường được sử dụng để điều trị nhiều dạng rối loạn nhịp khác nhau thông qua việc theo dõi sát sao từng nhịp đập. Nếu nhịp tim bình thường, máy sẽ ở chế độ chờ; tuy nhiên, nếu nhịp tim quá chậm, quá nhanh hoặc không đều, máy sẽ gửi một tín hiệu điện nhẹ đến tim để điều chỉnh tim đập ở nhịp độ ổn định và có lợi hơn cho sức khỏe.Máy tạo nhịp tim là một thiết bị chạy bằng pin được cấy dưới da (hoặc dưới cơ), thường là ở vùng gần xương đòn. Máy được kết nối với tim thông qua một hoặc nhiều dây dẫn đi qua tĩnh mạch vào bên phải của tim dưới hướng dẫn của hình ảnh. Thủ thuật cấy máy thường mất từ 45-60 phút, sử dụng phương pháp gây tê cục bộ và an thần nhẹ. Bệnh nhân thường có thể xuất viện ngay trong ngày hoặc trong vòng 24 giờ. Đặc biệt, bệnh viện FV có triển khai kỹ thuật Cấy máy tạo nhịp không dây. Đây là phương pháp can thiệp ít xâm lấn chỉ mất từ 30-90 phút. Một thiết bị siêu nhỏ (kích thước chỉ bằng viên thuốc nang lớn) sẽ được đưa qua ống thông từ tĩnh mạch đùi ở bẹn để vào thẳng trực tiếp trong tim. Thiết bị này không cần dây dẫn và không cần pin rời vì toàn bộ máy được đặt gọn trong tâm thất phải của tim, mang lại tính thẩm mỹ cao và giảm thiểu rủi ro nhiễm trùng. Máy phá rung tim cấy ghép (ICD) ICD là một thiết bị nhỏ chạy bằng pin, có hình dáng tương tự như máy tạo nhịp tim, được cấy dưới da vùng gần xương đòn. Các dây dẫn sẽ đi từ máy ICD qua tĩnh mạch lớn để vào đến tim. Vai trò của ICD là theo dõi sát sao từng nhịp đập của tim; nếu phát hiện tình trạng rối loạn nhịp nguy hiểm, máy sẽ phát ra một xung điện để “thiết lập lại” nhịp tim, giúp chấm dứt ngay lập tức tình trạng nhịp nhanh hoặc loạn nhịp thất.Thủ thuật cấy máy thường được thực hiện bởi các chuyên gia điện sinh lý tim thông qua một tiểu phẫu nhẹ nhàng. Thiết bị này sẽ được theo dõi kỹ lưỡng, thường là thông qua các thiết bị giám sát từ xa. Bộ phận phát xung (pin) của máy có tuổi thọ trung bình lên đến 10 năm. Sốc điện chuyển nhịp Rối loạn nhịp tim là những trục trặc liên quan đến các xung điện điều khiển nhịp đập của tim. Trong một số trường hợp, một cú sốc điện nhẹ, được tính toán thời điểm chính xác tác động lên lồng ngực (gọi là sốc điện chuyển nhịp) có thể giúp tái lập lại các xung điện này và chấm dứt tình trạng loạn nhịp. Đây thường là bước điều trị tiếp theo nếu phương pháp dùng thuốc không mang lại hiệu quả đối với bệnh nhân bị rung nhĩ hoặc cuồng nhĩ – nhịp tim nhanh hoặc không đều bắt nguồn từ các buồng tim trên (tâm nhĩ).Sốc điện chuyển nhịp thường là một thủ thuật được lên lịch trước (ngoại trú) dành cho những bệnh nhân có tình trạng rối loạn nhịp gây nguy cơ biến chứng tim mạch nghiêm trọng trong tương lai. Thủ thuật được thực hiện dưới tác dụng của thuốc an thần, giúp bệnh nhân hoàn toàn chìm vào giấc ngủ và không cảm thấy đau. Các miếng dán điện cực sẽ được đặt lên ngực để theo dõi nhịp tim, sau đó truyền một dòng điện được đồng bộ hóa cực kỳ chính xác vào tim; hành động này giúp “cài đặt lại” và đưa nhịp tim trở về nhịp xoang bình thường. Cường độ dòng điện được sử dụng trong sốc điện chuyển nhịp nhẹ hơn nhiều so với dòng điện dùng trong cấp cứu ngừng tuần hoàn và hoàn toàn không gây đau đớn cho bệnh nhân. Thông tin cần biết Tổng quan Bệnh lý Xét nghiệm và điều trị Gặp gỡ chuyên gia Đặt hẹn tham vấn BS. Hoàng Quang Minh Bạn đang tìm hướng điều trị tim mạch phù hợp? Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và đặt lịch hẹn Đặt lịch khám